Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,79

20,03

19,27

19,57

19,86

20,72

20,87

20,08

20,38

20,72

20,73

20,89

20,16

20,43

20,76

20,72

20,90

20,22

20,48

20,77

20,97

21,17

20,52

20,76

21,03

21,34

21,56

20,96

21,17

21,43

21,30

21,43

20,86

21,07

21,34

21,05

21,39

20,84

21,03

21,33

21,46

21,51

20,90

21,08

21,47

21,61

21,66

21,07

21,24

21,61

-

21,17

21,17

21,17

21,54

-

21,14

21,14

21,14

21,51

VINANET

Nguồn: Internet