Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,05
19,22
19,03
19,05
19,02
19,18
19,38
19,18
19,22
19,17
19,36
19,54
19,35
19,40
19,35
19,63
19,85
19,63
19,72
19,66
20,29
20,41
20,26
20,27
20,23
20,18
20,18
20,17
20,17
20,12
-
20,08
20,08
20,08
20,02
-
20,10
20,10
20,10
20,05
-
20,27
20,27
20,27
20,20
-
20,23
20,23
20,23
20,16
-
20,19
20,19
20,19
20,12
-
20,23
20,23
20,23
20,20
VINANET

Nguồn: Internet