Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,70

19,97

19,52

19,56

19,58

20,48

20,64

20,20

20,25

20,29

20,45

20,57

20,18

20,25

20,25

20,42

20,52

20,19

20,24

20,26

20,71

20,78

20,49

20,52

20,56

21,04

21,11

20,85

20,85

20,93

21,02

21,02

20,70

20,72

20,87

21,02

21,02

20,67

20,70

20,89

21,09

21,09

20,72

20,75

20,98

20,94

20,94

20,88

20,89

21,12

20,83

20,84

20,82

20,82

20,95

20,82

20,82

20,79

20,79

20,90

VINANET

Nguồn: Internet