Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,62

19,82

19,40

19,53

 

20,29

20,29

19,82

19,92

 

21,00

21,13

20,70

20,85

 

21,05

21,15

20,80

20,93

 

21,03

21,16

20,81

20,96

 

21,18

21,20

20,97

21,10

 

21,49

21,60

21,31

21,42

 

21,34

21,37

21,25

21,33

 

21,26

21,29

21,16

21,27

 

21,24

21,28

21,18

21,28

 

21,25

21,36

21,21

21,32

 

VINANET

Nguồn: Internet