Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

648

648 6/8

643

643 6/8

644

651 6/8

652 2/8

645

645 6/8

647 6/8

663

665

655 4/8

656 4/8

659 6/8

672 6/8

672 6/8

672 6/8

672 6/8

677

693 2/8

693 2/8

691 2/8

691 6/8

694 6/8

704

704

703 4/8

703 4/8

705 6/8

-

-

-

716 2/8 *

716 2/8

718 6/8

718 6/8

718 6/8

718 6/8

721 2/8

-

-

-

727 2/8 *

727 2/8

739 2/8

739 2/8

739 2/8

739 2/8

742 2/8

-

-

-

746 4/8 *

746 4/8

-

-

-

753 2/8 *

753 2/8

-

-

-

736 2/8 *

736 2/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet