Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

656 2/8

656 2/8

656 2/8

656 2/8

659 2/8

663 2/8

664

660 4/8

661 2/8

664

675

675

672

673

676

688 6/8

688 6/8

687 4/8

687 6/8

691 2/8

706

706

702 4/8

702 4/8

707

-

-

-

719 6/8 *

719 6/8

-

-

-

727 4/8 *

727 4/8

725

725

725

725

727

-

-

-

734 2/8 *

734 2/8

744 2/8

744 2/8

744 2/8

744 2/8

748 6/8

-

-

-

750 2/8 *

750 2/8

-

-

-

755 2/8 *

755 2/8

-

-

-

739 6/8 *

739 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet