Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

670 6/8

670 6/8

669 2/8

669 6/8

670 6/8

674

675 6/8

672 2/8

673 4/8

674 4/8

686

686 6/8

685

685 2/8

686 2/8

701 2/8

701 2/8

700

700 4/8

701 2/8

716

717

714 6/8

714 6/8

716 4/8

-

-

-

728 6/8 *

728 6/8

-

-

-

735 6/8 *

735 6/8

-

-

-

734 6/8 *

734 6/8

-

-

-

741 6/8 *

741 6/8

-

-

-

756 *

756

-

-

-

758 2/8 *

758 2/8

-

-

-

763 2/8 *

763 2/8

-

-

-

749 6/8 *

749 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet