Đvt: Uscent/bu
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
666 2/8
666 2/8
666 2/8
666 2/8
667 6/8
671 2/8
671 4/8
668
668 6/8
672
681 2/8
682 2/8
679 4/8
679 4/8
682 6/8
696 4/8
697
694 2/8
694 2/8
697 4/8
710
712
709
709
712 2/8
722 2/8
722 2/8
722 2/8
722 2/8
724
-
-
-
729 4/8 *
729 4/8
-
-
-
728 2/8 *
728 2/8
731
731
731
731
735 4/8
-
-
-
749 *
749
-
-
-
751 6/8 *
751 6/8
-
-
-
757 2/8 *
757 2/8
-
-
-
745 2/8 *
745 2/8
Nguồn: Dow jones

Nguồn: Vinanet