Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

656

656

653 2/8

653 2/8

654

658 6/8

659 2/8

656 4/8

657 4/8

657 6/8

669 2/8

669 2/8

667 2/8

667 2/8

668 2/8

684 2/8

684 2/8

683 2/8

683 6/8

683 6/8

700 2/8

700 2/8

698

699 2/8

699 4/8

-

-

-

713 *

713

-

-

-

719 *

719

-

-

-

719 2/8 *

719 2/8

-

-

-

726 4/8 *

726 4/8

-

-

-

741 2/8 *

741 2/8

-

-

-

743 4/8 *

743 4/8

-

-

-

749 6/8 *

749 6/8

-

-

-

736 2/8 *

736 2/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet