Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

-

-

-

630 4/8 *

630 4/8

635

640 6/8

635

639 2/8

634 6/8

646 2/8

651 2/8

646

651

645 6/8

-

-

-

663 4/8 *

663 4/8

684 2/8

688

684

688

683 2/8

698 4/8

701 4/8

698

701 2/8

697 4/8

-

-

-

705 4/8 *

705 4/8

708

708

708

708

705 6/8

-

-

-

713 2/8 *

713 2/8

-

-

-

728 *

728

-

-

-

732 *

732

-

-

-

738 *

738

-

-

-

723 2/8 *

723 2/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet