Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

-

-

-

652 6/8 *

652 6/8

651 4/8

652 6/8

649 4/8

652 6/8

651 2/8

659 2/8

660 4/8

657 6/8

660 4/8

659 2/8

675 4/8

677

675 4/8

677

676

694 4/8

697

694 4/8

697

696 4/8

709 2/8

709 2/8

709

709

711

-

-

-

718 2/8 *

718 2/8

-

-

-

717 *

717

-

-

-

724 6/8 *

724 6/8

-

-

-

739 2/8 *

739 2/8

-

-

-

742 2/8 *

742 2/8

-

-

-

748 2/8 *

748 2/8

-

-

-

734 2/8 *

734 2/8

Nguồn: Dow jones

 

Nguồn: Internet