Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

671 4/8

675 2/8

669

673

672

675 2/8

681

674 6/8

678 2/8

677 2/8

688

693 4/8

687 2/8

691 6/8

690 4/8

705

710

704 6/8

708

707 2/8

720

720

720

720

719 4/8

-

-

-

726 2/8 *

726 2/8

-

-

-

726 2/8 *

726 2/8

-

-

-

735 2/8 *

735 2/8

-

-

-

752 *

752

-

-

-

757 *

757

-

-

-

763 6/8 *

763 6/8

755

755

755

755

752 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet