Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

636 6/8

641 4/8

636 6/8

640 4/8

636 2/8

646

651

646

650

645 6/8

662 4/8

666 2/8

662 4/8

665 2/8

661 4/8

683 2/8

685 6/8

683 2/8

685 2/8

681

-

-

-

694 *

694

-

-

-

701 4/8 *

701 4/8

702 6/8

702 6/8

702 6/8

702 6/8

703

-

-

-

710 4/8 *

710 4/8

-

-

-

726 *

726

-

-

-

735 4/8 *

735 4/8

-

-

-

742 *

742

-

-

-

732 6/8 *

732 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet