Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

647 6/8

651

647 2/8

649 6/8

646 2/8

656 4/8

660

656 4/8

659

655 4/8

674

674

674

674

670 2/8

692

693 6/8

691

691 6/8

689 6/8

-

-

-

703 *

703

-

-

-

710 4/8 *

710 4/8

712 2/8

712 2/8

712 2/8

712 2/8

710

-

-

-

718 6/8 *

718 6/8

-

-

-

733 4/8 *

733 4/8

-

-

-

742 2/8 *

742 2/8

-

-

-

749 4/8 *

749 4/8

-

-

-

739 4/8 *

739 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet