Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

642

642

636 6/8

639

641 6/8

641

641

637

639 4/8

641

654

654 2/8

652

652 6/8

655

-

-

-

672 6/8 *

672 6/8

690

690 4/8

687 4/8

689

691 6/8

-

-

-

704 2/8 *

704 2/8

-

-

-

712 4/8 *

712 4/8

-

-

-

716 2/8 *

716 2/8

-

-

-

721 6/8 *

721 6/8

-

-

-

734 6/8 *

734 6/8

-

-

-

738 2/8 *

738 2/8

-

-

-

744 6/8 *

744 6/8

-

-

-

729 6/8 *

729 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet