Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

655 4/8

655 6/8

650

653 4/8

654 2/8

665

665 4/8

660

663

664 4/8

679

680

675

675

679

698 4/8

699

694 4/8

696 6/8

698 4/8

711 2/8

711 2/8

711 2/8

711 2/8

712

-

-

-

721 *

721

-

-

-

720 2/8 *

720 2/8

-

-

-

730 4/8 *

730 4/8

-

-

-

744 2/8 *

744 2/8

-

-

-

755 4/8 *

755 4/8

-

-

-

762 6/8 *

762 6/8

-

-

-

751 6/8 *

751 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet