Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

644

644

640 2/8

642 4/8

641

643

643 6/8

640 6/8

642 6/8

641 2/8

654

655 2/8

652 4/8

654 4/8

653

669 4/8

670 4/8

669 2/8

670 4/8

669 4/8

688 2/8

688 2/8

687 4/8

687 4/8

688

-

-

-

701 2/8 *

701 2/8

-

-

-

709 *

709

-

-

-

712 6/8 *

712 6/8

-

-

-

718 2/8 *

718 2/8

-

-

-

731 *

731

-

-

-

733 6/8 *

733 6/8

-

-

-

739 2/8 *

739 2/8

-

-

-

726 2/8 *

726 2/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet