Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

659 4/8

661 2/8

658 2/8

660 6/8

659 4/8

670

672 2/8

669 2/8

671 2/8

670 2/8

685

686

685

686

685

703 6/8

705 6/8

703 4/8

705 2/8

704 4/8

-

-

-

717 6/8 *

717 6/8

-

-

-

725 2/8 *

725 2/8

720

723

720

723

724

-

-

-

732 *

732

-

-

-

745 *

745

-

-

-

751 6/8 *

751 6/8

-

-

-

759 *

759

-

-

-

748 *

748

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet