Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

102,56

0,25

0,24%

Dầu Brent giao ngay

121,84

0,23

0,19%

Dầu WTI giao ngay

102,31

0,51

0,50%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

321,06

0,09

0,03%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

304,48

-0,23

-0,08%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,54

-0,03

-1,21%

Khí gas giao ngay

2,48

-0,06

-2,36%

Nguồn: Bloomberg

 

Nguồn: Internet