Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
111,07
+0,27
+0,24%
Dầu WTI giao ngay
98,56
+0,14
+0,14%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
307,01
+0,49
+0,16%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
279,24
+0,65
+0,23%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,24
+0,01
+0,21%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet          

Nguồn: Internet