Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
102,67
-0,18
-0,18%
Dầu WTI giao ngay
93,77
-0,22
-0,23%

Xăng dầu (Uscent/gal)   
      
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
284,91
-0,64
-0,22%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
277,28
-0,78
-0,28%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,04
+0,02
+0,37%
Khí gas giao ngay
 
 
 

Vinanet                             

Nguồn: Internet