Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,37
+0,22
+0,21%
Dầu WTI giao ngay
92,60
+0,27
+0,29%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
295,65
+0,71
+0,24%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
266,41
-1,45
-0,54%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,17
-0,05
-1,14%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet