Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
106,23
+1,57
+1,50%
Dầu WTI giao ngay
93,96
-0,22
-0,22%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

296,03
-0,15
-0,04%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
293,43
-0,35
-0,11%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,04
+0,02
+0,37%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                              
 

Nguồn: Internet