Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
105,79
-0,44
-0,41%
Dầu WTI giao ngay
94,47
-0,15
-0,16%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

294,63
-0,31
-0,08%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
287,60
+0,95
+0,33%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,10
+0,02
+0,47%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet