Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
102,75
-0,42
-0,33%
Dầu WTI giao ngay
90,58
-0,64
-0,71%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

286,24
-0,79
-0,24%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
279,60
-0,76
-0,26%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,25
+0,03
+0,59%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                              

Nguồn: Internet