Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
100,39
-2,22
-2,22%
Dầu WTI giao ngay
86,15
-0,55
-0,58%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

273,35
-0,11
-0,04%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
272,60
-0,30
-0,23%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
272,60
-0,30
-0,23%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                              

Nguồn: Internet