Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu WTI giao ngay
95,64
-0,52
-0,54%
Dầu Brent giao ngay
105,09
-0,37
-0,35%

Xăng dầu (Uscent/gal)      
   
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
285,20
-1,37
-0,48%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
291,70
-0,32
-0,11%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,99
-0,02
-0,52%
Khí gas giao ngay
 
 
 

Vinanet

Nguồn: Internet