Dầu thô ($/bbl)
 
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu WTI giao ngay
95,48
-0,14
-0,15%
Dầu Brent giao ngay
104,17
-0,23
-0,22%
 
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
282,67
+0,17
+0,06%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,05
-0,72
-0,25%
 
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,91
-0,01
-0,28%
Khí gas giao ngay
 
 
 
 
Vinanet                             

Nguồn: Internet