Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
91,41
-0,78
-0,85%
Dầu Brent giao ngay
111,94
-1,32
-1,17%
Dầu WTI giao ngay
92,19
0,34
0,37%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
314,14
-1,78
-0,56%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
291,99
-0,02
-0,01%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,39
0,07
1,99%
Khí gas giao ngay
3,06
0,04
1,32%
Vinanet
Nguồn: Internet
09:44 01/10/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn