Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

108,85

0,01

0,01%

Dầu Brent giao ngay

126,15

-0,22

-0,17%

Dầu WTI giao ngay

108,84

1,77

1,65%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

326,79

-0,74

-0,23%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

333,25

-1,92

-0,57%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,47

0,01

0,41%

Khí gas giao ngay

2,44

0,00

0,00%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet