Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

91,64

-0,25

-0,27%

Dầu Brent giao ngay

111,26

-0,14

-0,12%

Dầu WTI giao ngay

91,89

-0,59

-0,64%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

312,42

-0,13

-0,04%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

286,15

-0,77

-0,27%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,50

-0,03

-0,88%

Khí gas giao ngay

3,20

0,01

0,31%

Vinanet

Nguồn: Internet