Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

87,95

-0,19

-0,22%

Dầu Brent giao ngay

108,18

0,16

0,15%

Dầu WTI giao ngay

88,14

-3,75

-4,08%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

307,22

0,58

0,19%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

281,39

1,44

0,51%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,40

0,01

0,24%

Khí gas giao ngay

3,20

0,00

0,00%

Vinanet

 

Nguồn: Internet