Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
91,53
-0,18
-0,20%
Dầu Brent giao ngay
112,22
0,02
0,02%
Dầu WTI giao ngay
91,71
3,57
4,05%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
317,60
-1,24
-0,39%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
293,32
-0,97
-0,33%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,40
0,00
-0,06%
Khí gas giao ngay
3,25
0,05
1,56%
Vinanet
Nguồn: Internet
09:36 05/10/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn