Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

96,09

0,73

0,77%

Dầu Brent giao ngay

113,78

-0,06

-0,05%

Dầu WTI giao ngay

95,36

0,06

0,06%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

313,38

1,62

0,52%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

296,18

1,20

0,41%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,80

0,01

0,29%

Khí gas giao ngay

2,87

0,06

2,14%

Vinanet

Nguồn: Internet