Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

105,13

0,43

0,41%

Dầu Brent giao ngay

122,66

-0,09

-0,07%

Dầu WTI giao ngay

104,70

-2,02

-1,89%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

319,47

0,65

0,20%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

324,26

1,27

0,39%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,34

-0,01

-0,59%

Khí gas giao ngay

2,30

-0,01

-0,43%

Nguồn: Bloomberg

 

Nguồn: Internet