Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

95,56

0,03

0,03%

Dầu Brent giao ngay

113,74

1,20

1,07%

Dầu WTI giao ngay

95,53

0,17

0,18%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

314,91

0,66

0,21%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

300,11

1,01

0,34%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,77

-0,01

-0,40%

Khí gas giao ngay

2,85

-0,02

-0,70%

Vinanet

Nguồn: Internet