Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

89,41

-0,47

-0,52%

Dầu Brent giao ngay

111,71

-0,55

-0,49%

Dầu WTI giao ngay

89,88

-1,83

-2,00%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

314,62

-0,97

-0,31%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

295,32

0,07

0,02%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,41

0,01

0,29%

Khí gas giao ngay

3,26

0,01

0,31%

Vinanet

Nguồn: Internet