Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng              

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

 

 

 

Dầu Brent giao ngay

107,23

+0,41

+0,38%

Dầu WTI giao ngay

84,86

+0,42

+0,50%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

297,57

+1,36

+0,46%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

261,14

+2,25

+0,87%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,56

-0,02

-0,61%

Khí gas giao ngay

 

 

 

Vinanet

Nguồn: Internet