Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng              

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

 

 

 

Dầu Brent giao ngay

107,43

+0,18

+0,17%

Dầu WTI giao ngay

85,26

+0,17

+0,20%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

296,05

+0,51

+0,17%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

261,57

+0,84

+0,32%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,59

-0,02

-0,53%

Khí gas giao ngay

 

 

 

Vinanet

Nguồn: Internet