Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
111,65
-0,11
-0,10%
Dầu WTI giao ngay
93,26
+0,16
+0,17%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

307,35
+0,36
+0,12%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
277,31
-0,58
-0,21%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,13
+0,02
+0,51%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet