Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
96,33
-0,09
-0,09%
Dầu Brent giao ngay
114,21
0,06
0,05%
Dầu WTI giao ngay
96,42
0,89
0,93%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
315,68
0,79
0,25%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
303,05
1,09
0,36%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
2,66
-0,02
-0,75%
Khí gas giao ngay
2,73
-0,12
-4,21%
Vinanet
Nguồn: Internet
09:25 10/09/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn