Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

96,33

-0,09

-0,09%

Dầu Brent giao ngay

114,21

0,06

0,05%

Dầu WTI giao ngay

96,42

0,89

0,93%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

315,68

0,79

0,25%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

303,05

1,09

0,36%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,66

-0,02

-0,75%

Khí gas giao ngay

2,73

-0,12

-4,21%

Vinanet

Nguồn: Internet