Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

96,22

-0,32

-0,33%

Dầu Brent giao ngay

114,46

-0,23

-0,20%

Dầu WTI giao ngay

96,54

0,12

0,12%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

315,76

-0,92

-0,29%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

302,31

-0,09

-0,03%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,83

0,02

0,53%

Khí gas giao ngay

2,66

-0,07

-2,56%

Vinanet

 

Nguồn: Internet