Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

97,04

-0,13

-0,13%

Dầu Brent giao ngay

115,02

0,40

0,35%

Dầu WTI giao ngay

97,17

0,63

0,65%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

318,50

-0,07

-0,02%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

305,48

1,13

0,37%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,01

0,02

0,64%

Khí gas giao ngay

2,83

0,17

6,39%

Vinanet

Nguồn: Internet