Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

106,90

0,56

0,53%

Dầu Brent giao ngay

125,85

0,30

0,24%

Dầu WTI giao ngay

106,34

-1,06

-0,99%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

326,72

2,43

0,75%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

334,49

2,19

0,66%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,26

-0,01

-0,40%

Khí gas giao ngay

2,17

-0,04

-1,81%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet