Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

106,64

-0,07

-0,07%

Dầu Brent giao ngay

126,12

-0,18

-0,15%

Dầu WTI giao ngay

106,71

0,37

0,35%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

326,96

-0,16

-0,05%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

336,25

0,79

0,24%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,31

0,01

0,26%

Khí gas giao ngay

2,15

-0,02

-0,92%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet