Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

93,11

0,69

0,75%

Dầu Brent giao ngay

111,51

0,02

0,02%

Dầu WTI giao ngay

91,87

-0,11

-0,12%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

311,33

1,58

0,51%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

292,43

2,03

0,70%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,83

0,03

1,00%

Khí gas giao ngay

2,76

0,02

0,73%

Vinanet

 

Nguồn: Internet