Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

107,05

-0,22

-0,21%

Dầu Brent giao ngay

124,49

0,04

0,03%

Dầu WTI giao ngay

106,86

1,25

1,18%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

321,88

0,26

0,08%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

335,17

-0,54

-0,16%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,35

-0,01

-0,51%

Khí gas giao ngay

2,19

0,00

0,00%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet