Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

95,67

-0,60

-0,62%

Dầu Brent giao ngay

115,83

0,05

0,04%

Dầu WTI giao ngay

95,97

-1,01

-1,04%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

312,65

-0,65

-0,21%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

311,22

-0,36

-0,12%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,86

0,06

2,11%

Khí gas giao ngay

2,81

0,01

0,36%

Vinanet

Nguồn: Internet