Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

91,94

-0,95

-1,02%

Dầu Brent giao ngay

111,35

-0,94

-0,83%

Dầu WTI giao ngay

92,61

0,74

0,81%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

310,51

-1,56

-0,50%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

291,68

-2,57

-0,87%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,89

0,01

0,21%

Khí gas giao ngay

2,80

0,04

1,45%

Vinanet

Nguồn: Internet