Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

92,20

0,27

0,29%

Dầu Brent giao ngay

110,71

0,30

0,27%

Dầu WTI giao ngay

91,63

-0,98

-1,06%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

309,66

-0,21

-0,07%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

292,04

0,28

0,10%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,86

0,03

0,95%

Khí gas giao ngay

2,82

0,02

0,71%

Vinanet

Nguồn: Internet